Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pierre

FortalezaTiền vệBRA
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Pierre là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fortaleza.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
28Đá chính
2.071Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
11/1Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—22191.5500015191%60%916,73
Copa do Brasil2026—774770001088%45%004,64
Copa do Nordeste2026—324400000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.550 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/31
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
892/970 (91%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
43/53 (81%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/41
Cắt bóng
14
Phá bóng
19
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
87/144 (60%)
Không chiến thắng / thua
13 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
74 / 50
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
35
Bị phạm lỗi
31

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 4,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/205 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/15 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/37 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pierre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeT 2-0900000142/4625/8—6,92
08/10/2026Serie B Brazil@ America MGT 1-0900000157/5802/4V7,20
03/10/2026Serie B Brazilvs Nautico (PE)H 1-1900010265/7614/6—6,65
28/09/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubH 2-2900000083/8715/9—7,09
21/09/2026Serie B Brazil@ Londrina PRT 2-1900000066/7034/8V6,76
14/09/2026Serie B Brazilvs CearaH 1-1800000132/3659/13V6,51
06/09/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeT 1-016000006/701/1—6,51
01/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRH 1-1900031272/7536/12—7,20
20/08/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoH 1-1810000152/5635/9V6,57
16/08/2026Serie B Brazil@ Esporte Clube JuventudeH 0-0820000050/5212/5V6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: —2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 1,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/07/20232150 nghìn €
26/11/202321300 nghìn €
21/04/202422—
26/11/20242275 nghìn €
26/06/20252375 nghìn €
09/12/202523750 nghìn €
18/05/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/01/2026TombenseFortalezaChuyển nhượng—
30/12/2025FortalezaTombenseCho mượn—
19/08/2025TombenseFortalezaChuyển nhượng—
17/08/2025Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20TombenseCho mượn—
05/01/2025TombenseVolta Redonda Futebol Clube (RJ) U20Chuyển nhượng—
30/12/2024Guarani SPTombenseCho mượn—
29/08/2024TombenseGuarani SPChuyển nhượng—
02/04/2023Atletico Paranaense U20TombenseChuyển nhượng—
31/01/2023TombenseAtletico Paranaense U20Chuyển nhượng—
30/01/2023Atletico Paranaense U20TombenseCho mượn—
24/06/2021TombenseAtletico Paranaense U20Chuyển nhượng—
31/12/2019Figueirense SC U20TombenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh57
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com