Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pierre Kunde

Al Orooba(UAE)Tiền vệCMR
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Pierre Kunde là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Al Orooba(UAE).

Tiểu sử Pierre Kunde

Pierre Kunde là tiền vệ của câu lạc bộ Al Orooba(UAE), mang quốc tịch Cameroon, sinh ngày 26/07/1995 và hiện 31 tuổi. Trong mùa hiện tại, cầu thủ có 2 trận với 170 phút thi đấu và ghi 1 bàn tại Cúp Tổng thống UAE. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 10,0 triệu € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần đây nhất vào ngày 16/07/2026 đưa cầu thủ từ Dibba Al-Hisn sang Al Orooba(UAE). Cao 180 cm, nặng 86 kg, thuận hai chân.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
170Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—2217010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 170 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pierre Kunde · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ AngolaH 1-1900000—0——6,65
08/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs Cape VerdeT 4-11000000—0——6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 6,5 triệu €2018: 9,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: —20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201621150 nghìn €
26/10/201621250 nghìn €
01/02/201721250 nghìn €
16/08/201722400 nghìn €
31/12/201722600 nghìn €
01/03/2018221,0 triệu €
27/03/2018222,0 triệu €
29/05/2018222,0 triệu €
21/08/2018236,5 triệu €
17/12/2018239,0 triệu €
04/06/20192310,0 triệu €
16/12/20192410,0 triệu €
07/04/2020248,0 triệu €
25/11/2020256,0 triệu €
09/02/2021255,0 triệu €
08/06/2021253,5 triệu €
31/10/2021263,0 triệu €
08/06/2022262,0 triệu €
06/11/2022272,0 triệu €
21/06/2023271,7 triệu €
20/09/2023281,5 triệu €
19/12/2023281,5 triệu €
29/05/2024281,5 triệu €
17/11/2024291,5 triệu €
28/05/2025291,2 triệu €
27/11/2025301,0 triệu €
12/01/202630—

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Dibba Al-HisnAl Orooba(UAE)Chuyển nhượng—
12/01/2026Khor Fakkan SSCDibba Al-HisnChuyển nhượng—
09/07/2025Dibba Al-HisnKhor Fakkan SSCChuyển nhượng—
17/09/2024Olympiacos PiraeusDibba Al-HisnChuyển nhượng—
29/06/2024Atromitos AthensOlympiacos PiraeusCho mượn—
11/09/2023Olympiacos PiraeusAtromitos AthensChuyển nhượng—
29/06/2023VfL Bochum 1848Olympiacos PiraeusCho mượn—
05/01/2023Olympiacos PiraeusVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
30/06/20211. FSV Mainz 05Olympiacos PiraeusHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
05/07/2018Atletico de Madrid B1. FSV Mainz 05Hết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
29/06/2018Granada CFAtletico de Madrid BCho mượn—
24/07/2017Atletico de Madrid BGranada CFChuyển nhượng—
29/06/2017Extremadura UDAtletico de Madrid BCho mượn—
20/07/2016Atletico de Madrid BExtremadura UDChuyển nhượng—
30/06/2014Atletico de Madrid U19Atletico de Madrid BChuyển nhượng—
30/06/2013Alcobendas CFAtletico de Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Best Stars de LimbeAlcobendas CFChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh39
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com