
Pierre Dwomoh
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Pierre Dwomoh là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Koninklijke Lierse Sportkring.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 180 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 87% | 25% | 0 | 0 | 6,90 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/81 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/20 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 22/28 | 2 | 2/12 | — | 7,04 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/27 | 0 | 2/5 | — | 6,47 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/26 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2020 | 16 | 500 nghìn € |
| 15/10/2020 | 16 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 16 | 500 nghìn € |
| 05/10/2021 | 17 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 17 | 2,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 17 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2022 | 18 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 18 | 700 nghìn € |
| 22/10/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 19 | 2,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 19 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 19 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 20 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 20 | 2,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 21 | 2,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Watford | Koninklijke Lierse Sportkring | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2024 | Royal Antwerp | Watford | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2024 | RWDM Brussels | Royal Antwerp | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Royal Antwerp | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | KV Oostende | Royal Antwerp | Cho mượn | — |
| 01/01/2023 | Royal Antwerp | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Braga B | Royal Antwerp | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Royal Antwerp | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | Racing Genk | Royal Antwerp | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2020 | KRC Genk U18 | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | KRC Genk Youth | KRC Genk U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Anderlecht Youth | KRC Genk Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | KV Mechelen Youth | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |