
Pierre Da Silva
Tiền đạoUSA
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Pierre Da Silva là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch USA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | B 0-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 16/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/3 | — | 5,43 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Miami FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | T 4-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/18 | 0 | 4/10 | — | 6,41 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 2 | 4/7 | — | 6,35 |
| 02/08/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/3 | — | 6,36 |
| 26/07/2026 | USL Championship | vs San Antonio | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/4 | V | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/07/2017 | 18 | 175 nghìn € |
| 04/12/2017 | 19 | 225 nghìn € |
| 01/05/2018 | 19 | 175 nghìn € |
| 14/11/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/05/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/10/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/04/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/11/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 28/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 02/09/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/11/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/11/2025 | 27 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh37
- Thể lực37