
Pierre Bourdin là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AF Virois.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 2 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/01/2015 | 21 | 700 nghìn € |
| 27/10/2015 | 21 | 650 nghìn € |
| 03/02/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 02/08/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/01/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/06/2017 | 23 | 450 nghìn € |
| 24/10/2017 | 23 | 450 nghìn € |
| 04/04/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/09/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/01/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 09/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/03/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 15/10/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 06/06/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 05/10/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 05/01/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/04/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 06/10/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/05/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/10/2023 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Avranches | AF Virois | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | AF Virois | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2023 | Excelsior Virton | AF Virois | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | Free player | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Beerschot Wilrijk | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Lierse SK | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Cercle Brugge | Lierse SK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Paris Saint Germain II | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2005 | Free player | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |