
Piero Guzmán là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Comerciantes Unidos.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
15Đá chính
1.362Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1362Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 19 | 15 | 1.362 | 1 | 0 | 0 | 11 | 3 | 77% | 61% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.362 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 409/529 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 38/109 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 97
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/104 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 49 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 22
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/3 | — | 5,94 |
| 29/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 2 | 6/9 | V | 6,40 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,31 |
| 01/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/46 | 1 | 2/6 | — | 6,17 |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 41/49 | 1 | 3/7 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 01/09/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 21/11/2022 | 22 | 475 nghìn € |
| 01/06/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 19/11/2023 | 23 | 425 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 06/11/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/11/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 475 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.