
Piero Antón là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Juan Pablo II.
Tiểu sử Piero Antón
Piero Antón là hậu vệ quốc tịch Peru, thi đấu cho câu lạc bộ Juan Pablo II và hiện 26 tuổi. Ở mùa 2026, anh có 11 trận ra sân với tổng 404 phút thi đấu và điểm trung bình 6,07 tại Liga 1 Peru. Giá trị thị trường của anh là 175 nghìn €. Anh là cầu thủ thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
404Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 11 | 3 | 404 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 38% | 0 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/117 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/42 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,10 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 2 | 3/7 | — | 6,39 |
| 19/04/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/04/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | B 0-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,09 |
| 22/03/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/3 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/05/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/12/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 01/09/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/08/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 23/10/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 12/10/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 24/03/2026 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
| 31/08/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.