
Pierluca Luciani là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Foggia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
657Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
657Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 657 | 1 | 0 | 0 | 19 | 8 | 81% | 38% | 0 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 657 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/19
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/140 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/78 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 26
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/24 | 0 | 7/14 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Potenza | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4/8 | 0 | 0/3 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Cosenza Calcio 1914 | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/7 | — | 6,50 |
| 28/09/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 19/21 | 0 | 5/9 | — | 7,30 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/19 | 1 | 4/9 | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Audace Cerignola | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 10/11 | 0 | 0/7 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Salernitana | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 17/21 | 1 | 8/12 | — | 8,20 |
| 25/08/2026 | Serie C | @ Crotone | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | 4/13 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/02/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/06/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/12/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 18/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Ravenna | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Sassari Torres | Ravenna | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Ravenna | Sassari Torres | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | ACR Messina | Ravenna | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | Frosinone | ACR Messina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | ACR Messina | Frosinone | Cho mượn | — |
| 24/07/2023 | Frosinone | ACR Messina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | ACN Siena Youth | Frosinone | Cho mượn | — |
| 24/07/2022 | Frosinone | ACN Siena Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Guidonia | Frosinone | Cho mượn | — |
| 18/07/2021 | Frosinone Youth | Guidonia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Frosinone Under 17 | Frosinone Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật41
- Tư duy58
- Sức mạnh31
- Thể lực51