Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pierce Sweeney

Cheltenham TownHậu vệIRL
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Pierce Sweeney là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Cheltenham Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.088Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—11109330012080%57%206,39
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000090%75%006,32
Cúp EFL2026-2027—11650000078%33%006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 933 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
399/498 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
39/78 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
59
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/77 (57%)
Không chiến thắng / thua
27 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/71 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/33 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pierce Sweeney · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Fleetwood TownT 4-2900000023/3815/8—6,12
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Oldham AthleticB 1-4900010055/6629/12—6,29
14/10/2026Cúp EFLvs Tottenham Hotspur U21H 2-2650000026/3301/3—6,10
10/10/2026Hạng Tư Anhvs Salford CityB 0-2900000042/5002/6—6,49
03/10/2026Hạng Tư Anh@ Accrington StanleyB 0-2900010051/6208/13—6,55
26/09/2026Hạng Tư Anhvs ChesterfieldT 2-1780000027/3334/7V6,24
19/09/2026Hạng Tư Anh@ Colchester UnitedH 1-1900000046/5224/7—6,82
12/09/2026Hạng Tư Anh@ Crawley TownT 3-1900000025/3300/2—6,03
05/09/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownH 2-2900000027/3703/7—6,17
02/09/2026Hạng Tư Anhvs York CityT 3-2450000020/230——6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202227400 nghìn €
04/04/202328400 nghìn €
08/06/202328400 nghìn €
26/12/202329400 nghìn €
27/06/202429500 nghìn €
26/12/202430450 nghìn €
17/06/202530300 nghìn €
25/11/202531225 nghìn €
11/05/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Exeter CityCheltenham TownChuyển nhượng—
07/07/2021Swindon TownExeter CityChuyển nhượng—
30/06/2021Exeter CitySwindon TownChuyển nhượng—
27/07/2016ReadingExeter CityChuyển nhượng—
05/07/2012Bray WanderersReadingChuyển nhượng—
31/12/2011Bray Wanderers AcademyBray WanderersChuyển nhượng—
31/07/2011Dundalk U19Bray Wanderers AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh64
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com