
Pier Luigi·Simonetti là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Benevento.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
13Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Vicenza | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/5 | — | 5,78 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Cesena | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 19/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/09/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 18/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 325 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 325 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy67
- Sức mạnh35
- Thể lực32