Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Piao Taoyu

Xiamen FeiluTiền vệCHN
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Piao Taoyu là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Xiamen Feilu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
356Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—943560013071%51%106,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/177 (71%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
16/35 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/29 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Piao Taoyu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Chinese Football League 2vs Qingdao Red LionsT 3-0450000012/1300/3—6,76
19/09/2026Chinese Football League 2vs Beijing ITT 3-0340000014/1712/3—6,91
13/09/2026Chinese Football League 2@ Qingdao Red LionsB 0-118001003/500/1—6,61
23/08/2026Chinese Football League 2vs Wenzhou Professional Football ClubB 0-2450000015/2211/2V5,45
16/08/2026Chinese Football League 2@ Jiangxi LushanT 2-0570000017/2523/5—6,41
08/08/2026Chinese Football League 2vs Guangzhou Dandelion AlphaH 0-020000019/1434/4—6,82
02/08/2026Chinese Football League 2@ Chengdu Rongcheng BB 1-5740100220/2914/9—5,45
29/07/2026Chinese Football League 2@ Wuhan Three Towns BB 1-2370010323/3111/2—6,76
26/07/2026Chinese Football League 2vs Hangzhou Linping WuyueB 1-2260010014/210——5,76

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €20152025
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/06/20152250 nghìn €
18/12/20152275 nghìn €
19/06/20162375 nghìn €
19/11/20162375 nghìn €
04/03/20172375 nghìn €
18/06/201724100 nghìn €
30/11/20172475 nghìn €
03/06/20182575 nghìn €
01/12/201825100 nghìn €
04/09/201926100 nghìn €
26/12/201926100 nghìn €
25/12/202027125 nghìn €
22/08/202128100 nghìn €
16/01/202228100 nghìn €
12/01/202329100 nghìn €
25/06/202330100 nghìn €
13/12/202330100 nghìn €
16/06/20243150 nghìn €
02/12/20243150 nghìn €
18/06/20253250 nghìn €
16/12/20253250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026UnknownXiamen FeiluChuyển nhượng—
23/03/2026Changchun YataiUnknownChuyển nhượng—
20/01/2025Qingdao West CoastChangchun YataiChuyển nhượng—
30/12/2024Dingnan UnitedQingdao West CoastCho mượn—
26/02/2024Qingdao West CoastDingnan UnitedChuyển nhượng—
20/02/2024Tianjin Jinmen TigerQingdao West CoastChuyển nhượng—
01/06/2022Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Tianjin Jinmen TigerChuyển nhượng—
26/04/2022Tianjin Jinmen TigerChongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Chuyển nhượng—
26/02/2019Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022)Tianjin Jinmen TigerHết hạn mượn 1.314M €1,3 triệu €
31/12/2014Free playerShaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022)Chuyển nhượng—
31/12/2013Yanbian(1994-2019)Free playerTrở lại—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy57
  • Sức mạnh49
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com