
Piao Taoyu là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Xiamen Feilu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
356Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 9 | 4 | 356 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 71% | 51% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/177 (71%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/35 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/29 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/3 | — | 6,76 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 3-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 2/3 | — | 6,91 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 1/2 | V | 5,45 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 2-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 2 | 3/5 | — | 6,41 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 3 | 4/4 | — | 6,82 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | B 1-5 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 20/29 | 1 | 4/9 | — | 5,45 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 1-2 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 23/31 | 1 | 1/2 | — | 6,76 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | — | — | 5,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/12/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/06/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/03/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 18/06/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 03/06/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 01/12/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/09/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 125 nghìn € |
| 22/08/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Unknown | Xiamen Feilu | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2026 | Changchun Yatai | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | Qingdao West Coast | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Dingnan United | Qingdao West Coast | Cho mượn | — |
| 26/02/2024 | Qingdao West Coast | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2024 | Tianjin Jinmen Tiger | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng | — |
| 01/06/2022 | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2022 | Tianjin Jinmen Tiger | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2019 | Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022) | Tianjin Jinmen Tiger | Hết hạn mượn 1.314M € | 1,3 triệu € |
| 31/12/2014 | Free player | Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Yanbian(1994-2019) | Free player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh49
- Thể lực42