
Pi Ziyang là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Jiangxi Lushan.
Tiểu sử Pi Ziyang
Tiền vệ Pi Ziyang thi đấu cho câu lạc bộ Jiangxi Lushan và mang quốc tịch China. Anh sinh ngày 28/03/2003, hiện 23 tuổi, cao 175 cm và nặng 70 kg. Trong mùa 2026, anh có 29 trận với 1666 phút thi đấu, ghi 4 bàn, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 5,89. Ở Chinese Football League 2 anh có 26 trận và 2 bàn, còn tại Cúp FA Trung Quốc có 3 trận và 2 bàn. Giá trị cao nhất của anh là 50 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
25Đá chính
1.711Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
427Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 27 | 22 | 1.666 | 2 | 0 | 2 | 23 | 8 | 74% | 49% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 3 | 45 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.666 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/23
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/52
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 314/421 (74%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 7/35 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/47 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 89/180 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 85 / 77
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 231
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 52
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/15 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | 5/6 | — | 5,53 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 2/8 | — | 6,20 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | T 2-1 | 80 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 13/23 | 2 | 4/7 | — | 6,77 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 2/4 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6/7 | 0 | 3/11 | — | 6,64 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 5/9 | — | 6,17 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | T 2-0 | 51 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 4/5 | — | 6,90 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 1-0 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 8,20 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/23 | 0 | 1/2 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 12/01/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật44
- Tư duy58
- Sức mạnh38
- Thể lực38