
Phoenix Patterson là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Stevenage Borough.
Tiểu sử Phoenix Patterson
Phoenix Patterson là tiền đạo của Stevenage Borough, mang quốc tịch Scotland và 26 tuổi. Mùa 2026-2027 gồm 11 trận với 572 phút thi đấu, 1 bàn, 4 kiến tạo và điểm trung bình 6,93. Hạng Ba Anh ghi 1 bàn và 2 kiến tạo trong 8 trận, còn Cúp EFL và Cúp Liên đoàn Anh mỗi giải có 1 kiến tạo. Thuận chân phải, giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €. Chuyển nhượng về Stevenage Borough được ghi nhận từ 30/06/2025, khi rời Fleetwood Town.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
572Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
572Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 321 | 1 | 0 | 2 | 8 | 4 | 81% | 48% | 0 | 0 | 6,89 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 161 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 86% | 55% | 0 | 0 | 6,96 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 92% | 38% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/76 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 11/42 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/29 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/46 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 8/17 (47%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/38 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | T 3-0 | 26 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 2/6 | 0 | 1/5 | — | 7,66 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | 6,23 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/3 | — | 6,57 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Stevenage Borough | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 9/12 | 2 | 5/6 | — | 7,70 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Walsall | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 35/38 | 1 | 5/13 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 3/3 | — | 6,61 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/22 | 0 | 0/1 | — | 6,77 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | H 2-2 | 89 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 | 11/14 | 0 | 0/4 | — | 8,60 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Reading | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 19/24 | 0 | 2/4 | — | 6,23 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 5/6 | — | 6,35 |