
Phoebe McClernon là hậu vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Seattle Reign (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.491Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 28 | 28 | 2.491 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 84% | 56% | 4 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.491 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1420/1687 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 113/273 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/48
- Cắt bóng
- 43
- Phá bóng
- 154
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/167 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 50
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 312
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/87 | 0 | 1/6 | — | 6,53 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 76/84 | 0 | 2/3 | — | 7,39 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 2/5 | — | 6,77 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/60 | 2 | 2/3 | V | 5,87 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/53 | 3 | 4/7 | — | 6,02 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/49 | 0 | 4/8 | — | 7,60 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/41 | 2 | 3/8 | V | 6,36 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 60/70 | 1 | 6/10 | — | 7,93 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/47 | 7 | 8/12 | — | 6,87 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 2 | 6/10 | — | 6,59 |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh70
- Thể lực50