Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Philipp Steinhart

FC 08 HomburgHậu vệGER
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Philipp Steinhart là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC 08 Homburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—12121.08000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/201118100 nghìn €
15/01/201219100 nghìn €
23/06/201219150 nghìn €
03/01/201320150 nghìn €
28/06/201320150 nghìn €
19/01/201421150 nghìn €
29/06/201421150 nghìn €
06/08/201523150 nghìn €
13/07/201624175 nghìn €
07/10/201624225 nghìn €
09/02/201724225 nghìn €
13/06/201724225 nghìn €
19/08/201725225 nghìn €
19/02/201825225 nghìn €
29/06/201825250 nghìn €
12/10/201826300 nghìn €
14/01/201926300 nghìn €
13/06/201926300 nghìn €
10/12/201927250 nghìn €
16/07/202028250 nghìn €
10/11/202028275 nghìn €
19/01/202128300 nghìn €
13/06/202128325 nghìn €
29/12/202129300 nghìn €
31/05/202229275 nghìn €
07/12/202230250 nghìn €
12/06/202330250 nghìn €
27/12/202331200 nghìn €
10/06/202431150 nghìn €
05/01/202532100 nghìn €
10/06/202532100 nghìn €
18/12/202533100 nghìn €
16/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com