
Philipp Siegl là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Oberwart.
Tiểu sử Philipp Siegl
Philipp Siegl là tiền vệ người Austria, hiện chơi cho SV Oberwart, cao 185 cm và thuận chân phải. Sinh ngày 16/12/1993, anh đang 32 tuổi. Ở mùa 2026-2027, Siegl ra sân 13 trận với 1170 phút và ghi 1 bàn; trong Austrian 3.Liga anh có 12 trận và 1 bàn, còn tại Austrian Cup có 1 trận. Giá trị thị trường cao nhất của anh là 400 nghìn € (2018). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Lafnitz sang SV Oberwart vào ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1170Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 0% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/38 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Austrian Cup | vs Red Bull Salzburg | B 1-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 0 | 0/5 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 01/12/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 12/06/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 24/10/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/12/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 02/06/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 02/12/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 30/07/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/12/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 25/05/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 30/11/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 24/05/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 16/11/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 29/05/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 30/06/2025 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Lafnitz | SV Oberwart | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | SV Horn | Lafnitz | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2019 | Free player | SV Horn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | TSV Hartberg | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Lafnitz | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV Stegersbach | Lafnitz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SV Mattersburg Amateure | SV Stegersbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | ASKÖ Stinatz (-2016) | SV Mattersburg Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | TSV Hartberg II | ASKÖ Stinatz (-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | AKA Burgenland U16 | TSV Hartberg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | AKA Burgenland U15 | AKA Burgenland U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | ASKÖ Stinatz Youth (-2016) | AKA Burgenland U15 | Chuyển nhượng | — |