Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Philipp Schobesberger

TraiskirchenTiền vệAUT
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Philipp Schobesberger là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Traiskirchen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.079Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1079Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—111198900000——00—
Austrian Cup2026-2027—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 989 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 250 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 500 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: —20142023
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/201420250 nghìn €
20/10/201420400 nghìn €
10/01/201521400 nghìn €
07/04/201521500 nghìn €
16/06/2015211,0 triệu €
01/10/2015211,5 triệu €
28/12/2015222,5 triệu €
31/05/2016222,0 triệu €
21/12/2016232,0 triệu €
01/06/2017232,0 triệu €
01/01/2018242,5 triệu €
13/06/2018242,5 triệu €
24/10/2018242,0 triệu €
18/12/2018252,0 triệu €
02/06/2019251,8 triệu €
15/12/2019261,2 triệu €
07/04/2020261,0 triệu €
21/07/2020261,0 triệu €
20/12/202027500 nghìn €
01/06/202127250 nghìn €
15/12/202128150 nghìn €
26/05/202228150 nghìn €
16/11/202228200 nghìn €
05/02/202329—

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Tư duy64
  • Sức mạnh37
  • Thể lực41
  • Kỹ thuật66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com