
Philipp Sander
Tiền vệGER
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Philipp Sander là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/32 | 3 | 8/16 | — | 6,56 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 45/53 | 0 | 3/7 | — | 6,46 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 44/60 | 4 | 8/15 | V | 5,96 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/46 | 1 | 1/11 | — | 5,70 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 42/48 | 3 | 7/11 | — | 6,64 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 63/65 | 4 | 4/12 | — | 6,97 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ TSV Schott Mainz | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 104/111 | 2 | 2/6 | — | 7,70 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 4-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 2 | 4/9 | V | 6,35 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 65/73 | 1 | 3/6 | V | 6,22 |
| 03/05/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/67 | 1 | 2/8 | — | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/09/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/01/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 25/03/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/06/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/11/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 30/03/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 19/10/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2023 | 25 | 1,7 triệu € |
| 21/03/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 28 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Holstein Kiel | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | SC Verl | Holstein Kiel | Cho mượn | — |
| 20/08/2020 | Holstein Kiel | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Holstein Kiel II | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Holstein Kiel U19 | Holstein Kiel II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hansa Rostock U17 | Holstein Kiel U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Hansa Rostock Youth | Hansa Rostock U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh68
- Thể lực66