Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Philipp Offenthaler

28Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Philipp Offenthaler là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SKU Ertl Glas Amstetten.

Tiểu sử Philipp Offenthaler

Philipp Offenthaler là hậu vệ người Austria, hiện thi đấu cho SKU Ertl Glas Amstetten và 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 875 phút, ghi 2 bàn và kiến tạo 1 lần. Tại Austrian 2.Liga, cầu thủ có 9 trận và tại Austrian Cup có 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 225 nghìn €, cao nhất từng đạt 250 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027, và cầu thủ cao 185 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
875Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
437Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
5,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—9981020100——105,81
Austrian Cup2026-2027—116500000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 5,81

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Philipp Offenthaler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Liga@ Schwarz-Weiss BregenzH 0-09000000—0———
09/10/2026Austrian 2.Ligavs FC Blau Weiss LinzH 1-19000000—0——6,30
18/09/2026Austrian 2.Liga@ Kapfenberg SV 1919T 4-39010000—0——6,60
11/09/2026Austrian 2.Ligavs Young Violets Austria WienT 4-29001000—0—V6,25
28/08/2026Austrian 2.Liga@ First Vienna FC 1894B 0-19000000—0——6,60
21/08/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsH 1-19000000—0——6,40
15/08/2026Austrian 2.Liga@ FAC WIENH 2-29010000—0——6,80
09/08/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerT 2-19000000—0——6,60
31/07/2026Austrian 2.Liga@ ASK VoitsbergH 1-19000000—0——6,70
14/05/2026Austrian 2.Liga@ SC Austria LustenauB 1-29000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: —2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/20161825 nghìn €
15/07/201719—
09/07/201820100 nghìn €
30/11/201820125 nghìn €
31/05/201921100 nghìn €
02/12/201921175 nghìn €
30/07/202022175 nghìn €
18/12/202022200 nghìn €
25/05/202123200 nghìn €
30/11/202123175 nghìn €
24/05/202224200 nghìn €
16/11/202224200 nghìn €
04/06/202325250 nghìn €
04/12/202325250 nghìn €
27/05/202426200 nghìn €
09/12/202426225 nghìn €
29/05/202527250 nghìn €
14/12/202527250 nghìn €
17/05/202628225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh59
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com