Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Philipp Mickel Klewin

Hansa RostockThủ mônGER
33Tuổi
192Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Philipp Mickel Klewin là thủ môn 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hansa Rostock.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—000000——00—
Hạng 3 Đức2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Philipp Mickel Klewin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenB 0-2dự bị000—0———
10/10/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersT 2-0dự bị000—0———
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs VfB StuttgartB 0-4dự bị000—0———
09/05/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 5-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20121850 nghìn €
27/06/201319100 nghìn €
13/10/201320200 nghìn €
23/01/201420350 nghìn €
29/06/201420400 nghìn €
05/11/201421400 nghìn €
06/03/201521450 nghìn €
30/06/201521450 nghìn €
28/10/201522300 nghìn €
07/02/201622300 nghìn €
13/07/201622300 nghìn €
09/02/201723350 nghìn €
13/06/201723350 nghìn €
18/01/201824350 nghìn €
07/06/201824350 nghìn €
07/01/201925300 nghìn €
11/06/201925300 nghìn €
12/12/201926300 nghìn €
14/07/202026275 nghìn €
07/02/202127275 nghìn €
15/06/202127275 nghìn €
14/12/202128250 nghìn €
15/06/202228250 nghìn €
07/12/202229200 nghìn €
12/06/202329200 nghìn €
27/12/202330200 nghìn €
10/06/202430175 nghìn €
26/09/202430150 nghìn €
29/12/202431150 nghìn €
10/06/202531125 nghìn €
22/12/202532100 nghìn €
28/05/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2024VFB LubeckHansa RostockChuyển nhượng—
30/06/2023Erzgebirge AueVFB LubeckChuyển nhượng—
11/08/2020Arminia BielefeldErzgebirge AueChuyển nhượng—
30/06/2018Rot-Weiss ErfurtArminia BielefeldChuyển nhượng—
30/06/2012Rot-Weiss Erfurt U19Rot-Weiss ErfurtChuyển nhượng—
30/06/2010Rot-Weiss Erfurt U17Rot-Weiss Erfurt U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Rot-Weiß Erfurt YouthRot-Weiss Erfurt U17Chuyển nhượng—
30/06/2005SV Grün-Weiß Schönstedt JugendRot-Weiß Erfurt YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực30
  • Chỉ số 142
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 444
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com