Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Philipp Malicsek

SV GloggnitzTiền vệAUT
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Philipp Malicsek là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Gloggnitz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
370Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—5437000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 370 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: —20142023
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/201417100 nghìn €
10/01/201517100 nghìn €
16/06/201518250 nghìn €
28/12/201518350 nghìn €
31/05/201618400 nghìn €
21/12/201619400 nghìn €
01/06/201719400 nghìn €
01/01/201820400 nghìn €
13/06/201821400 nghìn €
18/12/201821400 nghìn €
31/05/201921350 nghìn €
07/04/202022300 nghìn €
30/07/202023250 nghìn €
18/12/202023200 nghìn €
25/05/202123200 nghìn €
30/11/202124200 nghìn €
24/05/202224175 nghìn €
16/11/202225125 nghìn €
04/06/20232675 nghìn €
24/07/202326—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Wiener ViktoriaSV GloggnitzChuyển nhượng—
30/06/2025Admira Wacker IIWiener ViktoriaChuyển nhượng—
24/07/2023SK Vorwarts SteyrAdmira Wacker IIChuyển nhượng—
30/08/2022FC Blau Weiss LinzSK Vorwarts SteyrChuyển nhượng—
03/02/2020Free playerFC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
30/06/2019FAC WIENFree playerTrở lại—
05/02/2019SK Rapid WienFAC WIENChuyển nhượng—
29/06/2018SKN St.PoltenSK Rapid WienCho mượn—
31/12/2017SK Rapid WienSKN St.PoltenChuyển nhượng—
30/06/2016Admira WackerSK Rapid WienHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2014Admira Wacker IIAdmira WackerChuyển nhượng—
31/12/2013AKA Admira Wacker Mödling U19Admira Wacker IIChuyển nhượng—
30/06/2013AKA Admira Wacker Mödling U16AKA Admira Wacker Mödling U19Chuyển nhượng—
30/06/2012AKA Admira Wacker Modling U15AKA Admira Wacker Mödling U16Chuyển nhượng—
30/06/2011Admira Wacker IIAKA Admira Wacker Modling U15Chuyển nhượng—
30/06/2009ASC Götzendorf Oranjezz YouthAdmira Wacker IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com