Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Philipp Huspek

WallernTiền vệAUT
35Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Philipp Huspek là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Wallern.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—111199000000——00—
Austrian Cup2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 75 nghìn €2009: 100 nghìn €2009: 225 nghìn €2010: 250 nghìn €2010: 200 nghìn €2011: 175 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 225 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 650 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 900 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: —20092022
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/04/20091875 nghìn €
06/05/200918100 nghìn €
05/10/200918225 nghìn €
07/01/201018250 nghìn €
21/06/201019200 nghìn €
02/07/201120175 nghìn €
02/09/201120200 nghìn €
07/12/201120200 nghìn €
03/06/201221200 nghìn €
02/10/201221200 nghìn €
10/04/201322225 nghìn €
15/09/201322300 nghìn €
26/12/201322600 nghìn €
19/06/201423600 nghìn €
10/01/201523650 nghìn €
16/06/201524700 nghìn €
01/10/201524750 nghìn €
28/12/201524750 nghìn €
06/01/201624500 nghìn €
29/05/201625400 nghìn €
05/10/201625600 nghìn €
21/12/201625600 nghìn €
31/05/201726600 nghìn €
10/10/201726800 nghìn €
01/01/2018261,0 triệu €
13/06/201827900 nghìn €
18/12/201827800 nghìn €
02/06/201928800 nghìn €
15/12/201928600 nghìn €
07/04/202029475 nghìn €
21/07/202029400 nghìn €
20/12/202029400 nghìn €
01/06/202130250 nghìn €
15/12/202130250 nghìn €
31/01/202230—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com