Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Philipp Hosiner

TraiskirchenTiền đạoAUT
37Tuổi
179Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

Philipp Hosiner là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Traiskirchen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
854Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
427Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—9876420000——00—
Austrian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 764 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Philipp Hosiner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Austrian 2.Ligavs Kapfenberg SV 1919B 1-28910000—0—V6,91
02/05/2026Austrian 2.Ligavs FAC WIENB 0-57000000—0—V6,12
24/04/2026Austrian 2.Liga@ FC LieferingB 0-214001007/1001/3—6,31
18/04/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgH 1-19001000—0——6,60
06/04/2026Austrian 2.Ligavs SC Austria LustenauT 3-17110000—0——6,99
21/03/2026Austrian 2.Ligavs SK Sturm Graz IIB 0-19000000—0—V6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 100 nghìn €2009: 175 nghìn €2009: 250 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 200 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 350 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 900 nghìn €2012: 2,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 1,8 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: —2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20082026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/20081950 nghìn €
16/10/200819100 nghìn €
07/01/200919175 nghìn €
21/06/200920250 nghìn €
28/05/201021200 nghìn €
27/11/201021200 nghìn €
06/04/201121250 nghìn €
19/06/201122300 nghìn €
20/09/201122350 nghìn €
17/10/201122500 nghìn €
29/12/201122500 nghìn €
29/05/201223500 nghìn €
23/09/201223900 nghìn €
18/12/2012232,0 triệu €
03/06/2013242,5 triệu €
26/12/2013243,0 triệu €
19/06/2014252,5 triệu €
18/08/2014252,0 triệu €
13/01/2015251,8 triệu €
05/06/2015261,2 triệu €
14/02/2016261,2 triệu €
21/07/2016271,0 triệu €
22/01/201727800 nghìn €
26/06/201728800 nghìn €
21/01/201828650 nghìn €
18/06/201829500 nghìn €
18/12/201829400 nghìn €
02/06/201930250 nghìn €
22/09/201930250 nghìn €
10/12/201930300 nghìn €
02/04/202030400 nghìn €
07/04/202030325 nghìn €
19/01/202131325 nghìn €
13/06/202132350 nghìn €
14/12/202132300 nghìn €
06/04/202232225 nghìn €
27/06/202233225 nghìn €
18/12/202233175 nghìn €
28/06/202334175 nghìn €
30/06/202334—
21/09/202536100 nghìn €
14/12/202536100 nghìn €
17/05/202637100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Young Violets Austria WienTraiskirchenChuyển nhượng—
30/06/2023Kickers OffenbachYoung Violets Austria WienChuyển nhượng—
10/01/2022Dynamo DresdenKickers OffenbachChuyển nhượng—
19/07/2020ChemnitzerDynamo DresdenChuyển nhượng—
01/09/2019Sturm GrazChemnitzerChuyển nhượng—
10/07/20181. FC Union BerlinSturm GrazHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2016Stade Rennais FC1. FC Union BerlinHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2016FC KölnStade Rennais FCCho mượn—
30/06/2015Stade Rennais FCFC KölnChuyển nhượng—
30/06/2014Austria ViennaStade Rennais FCHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
30/08/2012Admira WackerAustria ViennaHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
30/06/2011First Vienna FC 1894Admira WackerChuyển nhượng—
02/07/2010SV SandhausenFirst Vienna FC 1894Chuyển nhượng—
30/06/2009TSV 1860 München IISV SandhausenChuyển nhượng—
30/06/2008TSV 1860 Munchen U19TSV 1860 München IIChuyển nhượng—
30/06/2006AKA Burgenland U16TSV 1860 Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2004AKA Burgenland U15AKA Burgenland U16Chuyển nhượng—
23/09/2002SV St. Margarethen YouthAKA Burgenland U15Chuyển nhượng—
15/07/2001SC Eisenstadt YouthSV St. Margarethen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy67
  • Sức mạnh31
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com