
Philipp Hercher là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Wehen Wiesbaden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
160Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 160 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 78% | 50% | 2 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/52 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 7,00 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | B 0-4 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 3/7 | V | 5,56 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/19 | 1 | 3/4 | V | 5,23 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Bayern Munich | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | 51 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/11 | 1 | 2/4 | — | 6,72 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 2/2 | — | 7,10 |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 2/4 | — | 6,25 |
| 18/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Fortuna Dusseldorf | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 2 | 4/4 | — | 7,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/02/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/07/2016 | 20 | 175 nghìn € |
| 09/02/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 13/06/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 19/08/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 19/02/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/06/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 12/10/2018 | 22 | 225 nghìn € |
| 14/01/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/07/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/01/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/03/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 29/11/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 600 nghìn € |
| 08/10/2026 | 30 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | 1. FC Magdeburg | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | 1. FC Kaiserslautern | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | SG Sonnenhof Grossaspach | 1. FC Kaiserslautern | Hết hạn mượn 0.178M € | 178 nghìn € |
| 30/06/2018 | Nurnberg II | SG Sonnenhof Grossaspach | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | VfR Aalen | Nurnberg II | Cho mượn | — |
| 03/01/2017 | Nurnberg II | VfR Aalen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Nurnberg U19 | Nurnberg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Nurnberg U17 | Nurnberg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | 1.FC Nürnberg Youth | Nurnberg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Jahn Regensburg Youth | 1.FC Nürnberg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật42
- Tư duy38
- Sức mạnh49
- Thể lực40