
Philipe Sampaio Azevedo
31Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Philipe Sampaio Azevedo là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Athletic Club.
Tiểu sử Philipe Sampaio Azevedo
Philipe Sampaio Azevedo là hậu vệ của câu lạc bộ Athletic Club, mang quốc tịch Brazil và sinh ngày 11/11/1994. Anh 31 tuổi, cao 191 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026 tại giải Serie B Brazil, anh có 1 trận ra sân với 4 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi là 250 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 1,7 triệu € vào năm 2017, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
4Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 100% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | T 5-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/02/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 800 nghìn € |
| 23/02/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/07/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/02/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/06/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2017 | 23 | 1,7 triệu € |
| 05/06/2018 | 23 | 1,6 triệu € |
| 10/01/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 10/11/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 05/04/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 18/08/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/11/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 06/04/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 24/07/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 10/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2017; hiện tại 250 nghìn €.