
Philipe Guimarães là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Amazonas FC.
Tiểu sử Philipe Guimarães
Philipe Guimarães là tiền vệ 35 tuổi của Amazonas FC, mang quốc tịch Brazil. Chiều cao 178 cm, cân nặng 71 kg, chân thuận là chân phải. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 17/09/2026, dạng Cho mượn từ Nacional FC đến Amazonas FC. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2017.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Copa Verde | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Copa Verde · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/06/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 06/12/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 31/12/2018 | 27 | — |
| 17/04/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 26/11/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 03/04/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 23/11/2025 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Nacional FC | Amazonas FC | Cho mượn | — |
| 09/03/2026 | Amazonas FC | Nacional FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Free Player | Amazonas FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2022 | Agua Santa SP Youth | Botafogo FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2022 | Barra FC | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Ferroviaria SP | Barra FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/06/2021 | Santo Andre | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | SC Paysandu Para | Santo Andre | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Tombense | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | Ferroviaria SP | Tombense | Cho mượn | — |
| 01/04/2019 | Tombense | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Boa EC | Tombense | Cho mượn | — |
| 30/11/2018 | Tombense | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2018 | Vila Nova | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Free Player | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | KS Perparimi Kukesi | Free Player | Trở lại | — |
| 01/08/2016 | América Football Club (RJ) | KS Perparimi Kukesi | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2016 | Bangu Atletico Club | América Football Club (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Angra dos Reis EC (RJ) | Bangu Atletico Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2015 | São Gonçalo Esporte Clube (RJ) | Angra dos Reis EC (RJ) | Chuyển nhượng | — |