
Philip Zinckernagel là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Chicago Fire.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
31Đá chính
2.580Phút
8Bàn thắng
8Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
322Phút/bàn
34/102Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 29 | 28 | 2.313 | 6 | 1 | 8 | 90 | 29 | 78% | 43% | 6 | 0 | 6,96 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 4 | 3 | 267 | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 79% | 34% | 1 | 0 | 7,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.313 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 8
- Sút / trúng đích
- 29/90
- Sút trong vòng cấm
- 57
- Sút ngoài vòng cấm
- 33
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 14
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 42/87
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/53
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/7
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 671/860 (78%)
- Chuyền quyết định
- 61
- Tạt bóng chính xác
- 48/186 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/40 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/52
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 36
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 155/353 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 145 / 179
- Bị tước bóng
- 52
- Mất quyền kiểm soát
- 509
- Phạm lỗi
- 53
- Bị phạm lỗi
- 53
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/114 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/17 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/41 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 36/42 | 1 | 3/12 | — | 6,27 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/9 | 1 | 2/10 | V | 6,40 |
| 11/10/2026 | MLS | vs New York City Football Club | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/17 | 3 | 8/12 | — | 6,87 |
| 07/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | T 3-1 | 76 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 22/27 | 0 | 5/16 | V | 7,66 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Charlotte FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 29/33 | 4 | 8/14 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/31 | 2 | 6/12 | — | 6,41 |
| 14/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 9 | 2 | 4 | 24/33 | 2 | 6/11 | — | 7,20 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 21/25 | 0 | 3/14 | — | 6,75 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 4-4 | 89 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 21/31 | 0 | 2/7 | — | 6,71 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 2-2 | 88 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 34/39 | 1 | 3/5 | — | 6,72 |