Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Philip Slordahl

Ranheim ILHậu vệNOR
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Philip Slordahl là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Ranheim IL.

Tiểu sử Philip Slordahl

Philip Slordahl được ghi nhận là hậu vệ của Ranheim IL, mang quốc tịch Norway và 25 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 3 trận với 32 phút ra sân tại Norwegian 1.Divisjon. Giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € (2023); hợp đồng đến 30/12/2026. Cầu thủ sinh ngày 14/11/2000, cao 188 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
32Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian 1.Divisjon2026—323200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 32 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/20191850 nghìn €
28/12/20191950 nghìn €
30/12/202020100 nghìn €
02/01/202221200 nghìn €
08/12/202222200 nghìn €
28/06/202322200 nghìn €
06/09/202322250 nghìn €
14/12/202323300 nghìn €
18/06/202423275 nghìn €
11/12/202424275 nghìn €
24/06/202524275 nghìn €
14/12/202525275 nghìn €
28/05/202625275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy50
  • Sức mạnh58
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com