
Philip Quinton là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Real Salt Lake.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
24Đá chính
2.251Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 25 | 21 | 1.957 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 88% | 58% | 3 | 0 | 6,56 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 4 | 3 | 294 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 93% | 75% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.957 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1060/1202 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/123 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 126
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/127 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 25
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/167 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/24 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/58 | 2 | 5/11 | — | 6,64 |
| 15/10/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/35 | 0 | 4/5 | — | 7,16 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/51 | 1 | 2/4 | — | 5,76 |
| 27/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 3 | 5/7 | — | 7,20 |
| 24/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 2 | 3/4 | — | 6,63 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/54 | 3 | 4/4 | — | 6,81 |
| 13/09/2026 | MLS | vs New York City Football Club | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 1 | 4/7 | — | 6,09 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 4 | 5/6 | V | 6,27 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/65 | 0 | 2/3 | — | 6,45 |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club Leon | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/68 | 3 | 6/7 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/08/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 04/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 06/04/2026 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2024 | Columbus Crew | Real Salt Lake | Hết hạn mượn 0.188M € | 188 nghìn € |
| 07/02/2023 | Columbus Crew B | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2022 | Columbus Crew | Columbus Crew B | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Notre Dame Fighting Irish (Uni. of Notre Dame) | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Capital FC | Notre Dame Fighting Irish (Uni. of Notre Dame) | Cho mượn | — |
| 30/04/2021 | Notre Dame Fighting Irish (Uni. of Notre Dame) | Capital FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | PDX FC | Notre Dame Fighting Irish (Uni. of Notre Dame) | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | Notre Dame Fighting Irish (Uni. of Notre Dame) | PDX FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực51