
Philip Heise là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VVV Venlo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
287Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
287Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 287 | 1 | 1 | 2 | 6 | 3 | 78% | 58% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/157 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 11/32 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/33 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/31 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | H 4-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/29 | 0 | 1/4 | — | 5,94 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 44/54 | 1 | 5/7 | — | 8,06 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 28/39 | 1 | 6/9 | V | 6,80 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 2-3 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 1 | 3/3 | — | 6,11 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,92 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | B 3-4 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 12/13 | 1 | 2/4 | — | 6,48 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 34/40 | 4 | 8/9 | — | 8,30 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2010 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/01/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/01/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/06/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/06/2013 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/01/2014 | 22 | 275 nghìn € |
| 29/06/2014 | 23 | 450 nghìn € |
| 12/01/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 14/02/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/07/2016 | 25 | 750 nghìn € |
| 22/01/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/03/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/06/2017 | 26 | 850 nghìn € |
| 21/01/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/01/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 07/02/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/06/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 14/12/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 15/06/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 29/11/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 27/06/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 23/03/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 10/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Dynamo Dresden | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Karlsruher SC | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Norwich City | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Karlsruher SC | Norwich City | Cho mượn | — |
| 17/08/2020 | Norwich City | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2020 | 1. FC Nürnberg | Norwich City | Cho mượn | — |
| 03/01/2020 | Norwich City | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Dynamo Dresden | Norwich City | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 09/01/2017 | VfB Stuttgart | Dynamo Dresden | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 1. FC Heidenheim 1846 | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2013 | Preuben Munster | 1. FC Heidenheim 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Dusseldorf II | Preuben Munster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Monchengladbach U19 | Dusseldorf II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Fortuna Dusseldorf U19 | Monchengladbach U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Fortuna Dusseldorf U17 | Fortuna Dusseldorf U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Bayer 04 Leverkusen Youth | Fortuna Dusseldorf U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh60
- Thể lực48