
Philip Fahrner là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Saarbrücken.
Tiểu sử Philip Fahrner
Philip Fahrner, 23 tuổi, là hậu vệ mang quốc tịch Germany, hiện thi đấu cho 1. FC Saarbrücken. Mùa 2026-2027 ghi nhận 11 trận, 866 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 5,86. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải, giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €. Giá trị cao nhất đạt 350 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Cầu thủ gia nhập 1. FC Saarbrücken từ SC Freiburg II ngày 30/06/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
866Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
866Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 746 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 83% | 57% | 2 | 0 | 5,67 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 71% | 72% | 0 | 0 | 7,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 746 phút · điểm TB 5,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 240/288 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/22 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/35 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/83 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 23
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/32 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/22 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 3/7 | — | 6,30 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 2-4 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/20 | 1 | 5/13 | V | 5,55 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/51 | 2 | 6/9 | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 32/39 | 1 | 3/5 | — | 6,50 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 3-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 1/3 | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | T 6-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 3 | 6/9 | V | 5,85 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 6 | 11/15 | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Hertha Berlin | H 1-1 | 120 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/32 | 13 | 16/22 | — | 7,68 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/30 | 0 | 4/9 | — | 7,40 |