
Phil Harres là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Holstein Kiel.
Tiểu sử Phil Harres
Phil Harres là tiền đạo, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Holstein Kiel và mang quốc tịch Germany, sinh ngày 25/03/2002 và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 193 cm, nặng 90 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Phil Harres ra sân 9 trận với 810 phút, ghi 5 bàn và có 2 kiến tạo; ở Bundesliga 2 có 8 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo và ở Cúp Quốc gia Đức có 1 trận, 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, giá trị cao nhất đạt 4,5 triệu € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
162Phút/bàn
12/34Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 4 | 1 | 2 | 31 | 10 | 65% | 61% | 0 | 0 | 7,38 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 69% | 60% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/31
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/101 (65%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/78 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/13 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3/8 | 0 | 8/15 | — | 6,48 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 1 | 3/4 | — | 6,36 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 10/11 | 0 | 4/6 | — | 7,16 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 10/16 | 1 | 7/10 | — | 6,86 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 11/15 | 0 | 8/14 | — | 8,16 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 5/9 | 0 | 2/5 | — | 6,32 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ TSV 1860 München | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 9/13 | 1 | 3/5 | — | 8,20 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 4 | 1 | 2 | 11/13 | 0 | 7/10 | — | 8,81 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 5 | 2 | 1 | 9/17 | 0 | 9/14 | — | 8,88 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 3/12 | V | 7,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/10/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/12/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/01/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/03/2025 | 23 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 08/10/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 12/03/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/09/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | FC 08 Homburg | Holstein Kiel | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2023 | Dynamo Dresden | FC 08 Homburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Viktoria 1889 Berlin | Dynamo Dresden | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Dynamo Dresden | FC Viktoria 1889 Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | SSV Ulm 1846 | Dynamo Dresden | Cho mượn | — |
| 18/07/2021 | Dynamo Dresden | SSV Ulm 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dynamo Dresden U19 | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Preußen Münster U17 | Dynamo Dresden U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hombrucher SV Youth | Preußen Münster U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | VfL Bochum Youth | Hombrucher SV Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh27
- Thể lực47