Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Phil Beckhoff

GuterslohTiền đạoGER
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Phil Beckhoff là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Gutersloh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
463Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
231Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—8846320000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 463 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Phil Beckhoff · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIT 2-115002104/800/1—6,67
08/04/2026Hạng 3 Đứcvs Erzgebirge AueT 1-014001007/80——6,58
04/04/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIB 1-37000001/211/2—6,74
21/03/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 5-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/20202075 nghìn €
04/01/202120125 nghìn €
25/06/202121150 nghìn €
21/12/202121125 nghìn €
12/06/202222100 nghìn €
11/12/202222100 nghìn €
11/06/202323100 nghìn €
07/01/20242375 nghìn €
17/06/20242475 nghìn €
15/12/202424100 nghìn €
22/06/202525200 nghìn €
22/12/202525200 nghìn €
28/05/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Jahn RegensburgGuterslohChuyển nhượng—
30/06/2025GuterslohJahn RegensburgChuyển nhượng—
30/06/2024Wuppertaler SV BorussiaGuterslohChuyển nhượng—
30/06/2023Borussia Monchengladbach IIWuppertaler SV BorussiaChuyển nhượng—
30/06/2021WiedenbruckBorussia Monchengladbach IIChuyển nhượng—
30/06/2019Paderborn U19WiedenbruckChuyển nhượng—
30/06/2018Schalke 04 U19Paderborn U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Schalke 04 U17Schalke 04 U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Arminia Bielefeld U17FC Schalke 04 U17Chuyển nhượng—
30/06/2015SC Wiedenbrück JugendArminia Bielefeld U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com