
Pharell Nash
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Pharell Nash là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Ajax U19.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Pharell Nash · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 11/19 | 0 | 2/5 | — | 7,07 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 10/16 | 0 | 7/14 | — | 6,47 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ U19 Bồ Đào Nha | B 1-6 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/19 | 1 | 4/5 | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 15/24 | 0 | 5/11 | — | 6,60 |
| 15/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | B 1-6 | 55 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 15/22 | 0 | 2/3 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 17/23 | 1 | 2/6 | — | 7,12 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | T 1-0 | 82 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 13/15 | 0 | 4/9 | — | 7,70 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 5 | 19/29 | 0 | 5/10 | V | 7,20 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 5 | 21/29 | 2 | 7/14 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | B 2-3 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 10/13 | 3 | 6/9 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 17/03/2026 | 18 | 500 nghìn € |
| 20/05/2026 | 18 | 500 nghìn € |
| 01/10/2026 | 18 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ58
Kỹ thuật55
Tư duy56
Sức mạnh35
Thể lực43