
Pharadon Phatthaphon là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Rayong FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
218Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 218 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 69% | 36% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/56 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/6 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 2-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,91 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 0/2 | — | 6,39 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 0 | 3/6 | — | 6,52 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Muangthong United | T 3-0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/2 | — | 7,02 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Nakhon Ratchasima Mazda FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/01/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/01/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/08/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/01/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/09/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/02/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/08/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 01/05/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/09/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Sukhothai FC | Rayong FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Trat FC | Sukhothai FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Singha Chiangrai United | Trat FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Trat FC | Singha Chiangrai United | Cho mượn | — |
| 10/07/2022 | Singha Chiangrai United | Trat FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Chiangrai City FC | Singha Chiangrai United | Cho mượn | — |
| 28/02/2019 | Singha Chiangrai United | Chiangrai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2018 | Singha Chiangrai United B | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ31
- Kỹ thuật31
- Tư duy36
- Sức mạnh51
- Thể lực35