Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Phanthamit Prapanth

PT Prachuap FCTiền đạoTHA
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Phanthamit Prapanth là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo PT Prachuap FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—10100011100%—00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Phanthamit Prapanth · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCT 2-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Thái Lan@ PattaniT 3-01001101/10———
13/09/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 1-0dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCB 0-1dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ BG Pathum UnitedB 0-3650000214/1913/6—6,00
03/05/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestT 2-0450020315/1823/3—7,62
26/04/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 3-1dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Thái Lanvs Chonburi FCT 2-0dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Thái Lan@ Port FCB 0-3450010110/1300/1—5,87

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20221825 nghìn €
14/08/20221850 nghìn €
22/01/20231975 nghìn €
24/09/202320100 nghìn €
25/02/202420100 nghìn €
25/08/202420100 nghìn €
08/12/202421200 nghìn €
01/05/202521200 nghìn €
21/12/202522150 nghìn €
14/05/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh43
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com