
Peyton Miller
18Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Peyton Miller là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New England Revolution.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
21Đá chính
1.958Phút
7Bàn thắng
6Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
279Phút/bàn
33/65Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 27 | 21 | 1.958 | 7 | 0 | 6 | 65 | 33 | 80% | 42% | 3 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.958 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 33/65
- Sút trong vòng cấm
- 49
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 8/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 4/6/6
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 479/593 (80%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 9/42 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/29 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/175 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 68
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 248
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Chicago Fire | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 20/25 | 1 | 5/6 | — | 6,71 |
| 15/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | T 3-2 | 89 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 11/13 | 0 | 2/6 | — | 7,98 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | B 0-3 | 85 | 0 | 0 | 5 | 4 | 0 | 27/32 | 1 | 3/8 | — | 6,49 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Canada | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,57 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 4-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/37 | 1 | 4/7 | — | 7,13 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Orlando City | T 4-2 | 90 | 2 | 0 | 6 | 4 | 1 | 16/18 | 1 | 2/5 | V | 9,52 |
| 14/09/2026 | MLS | @ Chicago Fire | T 2-1 | 88 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/17 | 4 | 6/15 | V | 7,69 |
| 10/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | 3/5 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2024 | 16 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 16 | 50 nghìn € |
| 25/09/2024 | 16 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 17 | 150 nghìn € |
| 04/06/2025 | 17 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 18 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 18 | 4,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 18 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy45
- Sức mạnh51
- Thể lực49