Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petur Knudsen

NSI RunavikTiền đạoFRO
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Petur Knudsen là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo NSI Runavik.

Tiểu sử Petur Knudsen

Petur Knudsen là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ NSI Runavik, mang quốc tịch Faroe Islands và 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 16 bàn và 6 kiến tạo sau 38 trận ra sân, tổng cộng 1016 phút thi đấu. Ở Cúp C3 châu Âu, cầu thủ có 3 bàn, 1 kiến tạo trong 5 trận, còn tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu ghi 1 bàn trong 4 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 275 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2022, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

32Trận ra sân
29Đá chính
520Phút
13Bàn thắng
5Kiến tạo
2,25Bàn/90 phút
40Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
1,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—4321810010469%21%006,83
Vòng loại World Cup châu Âu2026—421450003171%32%006,35
Faroe Islands Premier League2026—232395122500——61—
European Baltic Cup2026—116200000——00—
Faroe Islands Cup——4414700100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/39 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/38 (21%)
Không chiến thắng / thua
4 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/21 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/31 (32%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 95 phút

Tấn công

Bàn thắng
12
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 62 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/06/2026

Faroe Islands Cup · 4 trận ra sân, 147 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Petur Knudsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KazakhstanH 2-269106304/711/11—7,86
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SlovakiaH 1-155002117/903/13—6,75
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MoldovaH 1-129001006/1012/5—6,46
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KazakhstanH 1-1650010110/1312/9—6,26
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs LuganoH 2-2901121125/3136/12—8,34
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC KoperT 2-012000000—0—V6,32
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC KoperB 0-28900000—0——6,30
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Hamrun SpartansT 2-19010000—0—V6,42
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Hamrun SpartansH 1-19010000—0—V7,11
09/06/2026Giao hữu quốc tế@ LatviaT 1-01700000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/201920125 nghìn €
08/01/202122175 nghìn €
31/07/202123175 nghìn €
05/10/202123200 nghìn €
27/12/202123300 nghìn €
19/06/202224300 nghìn €
12/09/202224200 nghìn €
21/12/202224150 nghìn €
25/06/202325150 nghìn €
28/11/202325150 nghìn €
27/06/202426175 nghìn €
12/11/202426200 nghìn €
23/06/202527225 nghìn €
18/11/202527250 nghìn €
22/06/202628275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy72
  • Sức mạnh33
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com