
Petrus Boumal Mayega
Tiền vệCMR
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Petrus Boumal Mayega là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CMR.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Faisaly Amman | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 45/53 | 1 | 5/8 | — | 5,96 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Taawoun | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/38 | 1 | 4/7 | V | 7,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 06/01/2013 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/05/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/01/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/07/2015 | 22 | 450 nghìn € |
| 16/12/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/01/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/12/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/06/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/12/2018 | 25 | 1,3 triệu € |
| 13/06/2019 | 26 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 28/07/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 28 | 850 nghìn € |
| 28/12/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 06/06/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 10/10/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/02/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 11/10/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/03/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 17/11/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Diyala SC | Al-Nahda Club | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2026 | Free player | Diyala SC | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Al Orooba(UAE) | Free player | Trở lại | — |
| 15/08/2024 | Al Bataeh | Al Orooba(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ujpest FC | Al Bataeh | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2022 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2021 | Erzurumspor FK | FC Pari Nizhniy Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Ural Yekaterinburg | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2017 | CSKA Sofia | Ural Yekaterinburg | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2016 | Litex Lovech | CSKA Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | Sochaux | Litex Lovech | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sochaux II | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sochaux U19 | Sochaux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SochauxU17 | Sochaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Sochaux-Montbéliard Jugend | SochauxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Paris FC Youth | FC Sochaux-Montbéliard Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh43
- Thể lực47