Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petrus Boumal Mayega

Tiền vệCMR
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Petrus Boumal Mayega là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CMR.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Petrus Boumal Mayega · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Al-Faisaly AmmanB 0-2900030045/5315/8—5,96
16/09/2026Cúp C2 châu Ávs Al TaawounH 1-1901011129/3814/7V7,19

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,3 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 850 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €20122025
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201219300 nghìn €
06/01/201319300 nghìn €
29/05/201320250 nghìn €
13/01/201420400 nghìn €
26/07/201522450 nghìn €
16/12/201522500 nghìn €
27/01/201723500 nghìn €
22/12/201724600 nghìn €
05/06/201825800 nghìn €
19/12/2018251,3 triệu €
13/06/2019261,8 triệu €
22/12/2019261,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
28/06/2020271,0 triệu €
28/07/2020271,0 triệu €
22/12/2020271,0 triệu €
15/03/2021271,0 triệu €
20/05/202128850 nghìn €
28/12/202128500 nghìn €
06/06/202229350 nghìn €
10/10/202229300 nghìn €
21/02/202329300 nghìn €
06/06/202330350 nghìn €
11/10/202330600 nghìn €
07/03/202430600 nghìn €
02/06/202431500 nghìn €
17/11/202431500 nghìn €
28/05/202532450 nghìn €
20/10/202532400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Diyala SCAl-Nahda ClubChuyển nhượng—
12/01/2026Free playerDiyala SCChuyển nhượng—
10/07/2025Al Orooba(UAE)Free playerTrở lại—
15/08/2024Al BataehAl Orooba(UAE)Chuyển nhượng—
30/06/2023Ujpest FCAl BataehChuyển nhượng—
13/02/2022FC Pari Nizhniy NovgorodUjpest FCChuyển nhượng—
05/09/2021Erzurumspor FKFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
31/08/2020Ural YekaterinburgErzurumspor FKChuyển nhượng—
17/08/2017CSKA SofiaUral YekaterinburgChuyển nhượng—
07/09/2016Litex LovechCSKA SofiaChuyển nhượng—
01/07/2014SochauxLitex LovechChuyển nhượng—
30/06/2012Sochaux IISochauxChuyển nhượng—
30/06/2011Sochaux U19Sochaux IIChuyển nhượng—
30/06/2010SochauxU17Sochaux U19Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Sochaux-Montbéliard JugendSochauxU17Chuyển nhượng—
30/06/2005Paris FC YouthFC Sochaux-Montbéliard JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy54
  • Sức mạnh43
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com