
Petros Bagkalianis là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Alemannia Aachen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
854Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 854 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 84% | 59% | 4 | 0 | 5,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 854 phút · điểm TB 5,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 459/546 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/63 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/114 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/32 | 3 | 12/16 | V | 6,65 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/62 | 1 | 3/7 | — | 5,90 |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 2-5 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 2 | 3/6 | — | 5,40 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 9/12 | V | 6,65 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/77 | 4 | 5/11 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/53 | 0 | 6/11 | V | 6,05 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 110/113 | 2 | 7/11 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/72 | 2 | 9/15 | — | 5,88 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 1 | 8/16 | V | 6,46 |
| 10/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/36 | 2 | 6/9 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/05/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/08/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/02/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/11/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/02/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/05/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.