
Petros Bagkalianis là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Alemannia Aachen.
Tiểu sử Petros Bagkalianis
Petros Bagkalianis là hậu vệ quốc tịch Greece, hiện thi đấu cho Alemannia Aachen, sinh ngày 06/02/2001 và 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 944 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,72. Toàn bộ thành tích mùa này được ghi nhận tại Hạng 3 Đức. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
944Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
944Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 944 | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 83% | 60% | 4 | 0 | 5,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 944 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 483/576 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/66 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/118 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 30
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 23/31 | 0 | 2/3 | — | 7,20 |
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/31 | 3 | 13/17 | V | 6,65 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/62 | 1 | 3/7 | — | 5,90 |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 2-5 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 2 | 3/6 | — | 5,40 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 9/12 | V | 6,65 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/77 | 4 | 5/11 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/53 | 0 | 6/11 | V | 6,05 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 110/113 | 2 | 7/11 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/72 | 2 | 9/15 | — | 5,88 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 1 | 8/16 | V | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/05/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/08/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/02/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/11/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/02/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/05/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.