
Petr Zíka là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Sparta Praha B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
511Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
511Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Czech Third League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 511 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Czech Third League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 511 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2023 | 17 | 10 nghìn € |
| 26/03/2024 | 17 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 17 | 200 nghìn € |
| 26/09/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 19 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2025 | Dynamo Ceske Budejovice | Sparta Praha B | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/12/2023 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | Dynamo Ceske Budejovice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dynamo Ceske Budejovice U17 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SK Dynamo Ceske Budejovice Youth | Dynamo Ceske Budejovice U17 | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | SK policie Ceske Budejovice Youth | SK Dynamo Ceske Budejovice Youth | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2018 | SK Dynamo Ceske Budejovice Youth | SK policie Ceske Budejovice Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | TJ Sedlec Youth | SK Dynamo Ceske Budejovice Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Sparta Praha (Youth) | TJ Sedlec Youth | Cho mượn | — |
| 01/09/2014 | TJ Sedlec Youth | Sparta Praha (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2014 | SK Dynamo Ceske Budejovice Youth | TJ Sedlec Youth | Chuyển nhượng | — |