
Petr Kudakovskiy
Thủ mônRUS
25Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Petr Kudakovskiy là thủ môn 25 tuổi quốc tịch RUS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/03/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/07/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 15/05/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 13/10/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Atletico Sanluqueno | AD Fafe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Numancia | Atletico Sanluqueno | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Sporting de Gijon B | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CD Izarra | Sporting de Gijon B | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Free player | CD Izarra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | UD Levante B | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2021 | Merida AD | UD Levante B | Cho mượn | — |
| 13/01/2021 | UD Levante B | Merida AD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Levante U19 | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dinamo Moscow Youth | Levante U19 | Chuyển nhượng | — |