
Petr Jaroň là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Baník Ostrava B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
667Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
667Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 667 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 667 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/09/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 325 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 19/09/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/09/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | FC Baník Ostrava | FC Baník Ostrava B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | 1.SK Prostějov | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 30/07/2023 | FC Baník Ostrava | 1.SK Prostějov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Baník Ostrava B | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Banik Ostrava U19 | FC Baník Ostrava B | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2019 | SK Detmarovice | Banik Ostrava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2018 | Hlucin U19 | SK Detmarovice | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2018 | FC Banik Ostrava U17 | Hlucin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2018 | FC Hlucin U17 | FC Banik Ostrava U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | — | FC Hlucin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2016 | TJ Valasske Mezirici Youth | — | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2016 | FK Banik Ostrava Youth | TJ Valasske Mezirici Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | TJ Valasske Mezirici Youth | FK Banik Ostrava Youth | Cho mượn | — |
| 19/03/2015 | FK Banik Ostrava Youth | TJ Valasske Mezirici Youth | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2013 | TJ Valasske Mezirici Youth | FK Banik Ostrava Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | TJ Jurinka Youth | TJ Valasske Mezirici Youth | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2010 | TJ Sokol Choryne Youth | TJ Jurinka Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật49
- Tư duy58
- Sức mạnh31
- Thể lực32