Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petr Heppner

FC SILON TáborskoHậu vệCZE
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Petr Heppner là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC SILON Táborsko.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
976Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
976Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—111197610000——10—
Cúp Séc2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 976 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201821100 nghìn €
24/06/201922150 nghìn €
06/12/201922150 nghìn €
09/07/202023200 nghìn €
26/12/202023200 nghìn €
24/06/202124200 nghìn €
25/12/202124200 nghìn €
21/06/202225200 nghìn €
13/12/202225175 nghìn €
19/06/202326175 nghìn €
19/12/202326200 nghìn €
04/06/202427200 nghìn €
19/12/202427175 nghìn €
16/06/202528175 nghìn €
21/12/202528175 nghìn €
19/05/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh50
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com