
Petko Hristov là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Levski Sofia.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Bulgarian Super Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Bulgarian Super Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Serie B | @ Pescara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/43 | 3 | 13/18 | — | 6,13 |
| 25/04/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 4 | 7/10 | V | 5,36 |
| 18/04/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/71 | 1 | 6/7 | — | 6,87 |
| 12/04/2026 | Serie B | vs Mantova | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/24 | 3 | 7/8 | — | 5,92 |
| 07/04/2026 | Serie B | @ Carrarese | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 2 | 8/12 | — | 6,44 |
| 21/03/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/49 | 2 | 3/7 | V | 5,52 |
| 18/03/2026 | Serie B | vs Empoli | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/35 | 2 | 10/14 | — | 7,39 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 4/6 | — | 6,02 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 1/1 | — | 5,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/01/2017 | 17 | 75 nghìn € |
| 12/10/2017 | 18 | 500 nghìn € |
| 28/12/2017 | 18 | 800 nghìn € |
| 06/06/2018 | 19 | 800 nghìn € |
| 13/12/2018 | 19 | 700 nghìn € |
| 19/06/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/12/2019 | 20 | 475 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 425 nghìn € |
| 10/01/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 20/06/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 13/10/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 02/06/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 16/03/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Spezia | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Venezia | Spezia | Cho mượn | — |
| 25/01/2023 | Spezia | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Fiorentina | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Pro Vercelli | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 16/09/2020 | Fiorentina | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Bisceglie 1913 | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 08/08/2019 | Fiorentina | Bisceglie 1913 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Ternana | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 15/08/2018 | Fiorentina | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2017 | Slavia Sofia | Fiorentina | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 30/06/2016 | Slavia Sofia U19 | Slavia Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Levski Sofia Youth | Slavia Sofia U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy40
- Sức mạnh77
- Thể lực61