Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petko Hristov

Levski SofiaHậu vệBUL
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Petko Hristov là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Levski Sofia.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—00000000——00—
Bulgarian Super Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Bulgarian Super Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Petko Hristov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Serie B@ PescaraH 1-1900000028/43313/18—6,13
25/04/2026Serie B@ CatanzaroB 2-4900000016/2147/10V5,36
18/04/2026Serie Bvs SudTirolT 6-1900000063/7116/7—6,87
12/04/2026Serie Bvs MantovaB 0-2900000215/2437/8—5,92
07/04/2026Serie B@ CarrareseB 1-3900000034/4028/12—6,44
21/03/2026Serie B@ Juve StabiaB 1-3900000037/4923/7V5,52
18/03/2026Serie Bvs EmpoliH 1-1780010032/35210/14—7,39
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Tây Ban NhaB 0-4900000010/1414/6—6,02
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳB 1-690000006/1011/1—5,58

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 475 nghìn €2020: 425 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20161750 nghìn €
27/01/20171775 nghìn €
12/10/201718500 nghìn €
28/12/201718800 nghìn €
06/06/201819800 nghìn €
13/12/201819700 nghìn €
19/06/201920500 nghìn €
19/12/201920475 nghìn €
07/04/202021425 nghìn €
10/01/202121450 nghìn €
20/06/202122450 nghìn €
13/10/202122800 nghìn €
27/12/2021221,0 triệu €
06/06/2022231,0 triệu €
10/11/2022231,0 triệu €
11/06/202324900 nghìn €
26/12/202324750 nghìn €
02/06/202425750 nghìn €
22/12/202425900 nghìn €
16/03/2025263,5 triệu €
01/06/2025264,0 triệu €
05/10/2025263,5 triệu €
10/12/2025262,5 triệu €
03/06/2026271,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026SpeziaLevski SofiaChuyển nhượng—
29/06/2023VeneziaSpeziaCho mượn—
25/01/2023SpeziaVeneziaChuyển nhượng—
04/07/2021FiorentinaSpeziaChuyển nhượng—
29/06/2021Pro VercelliFiorentinaCho mượn—
16/09/2020FiorentinaPro VercelliChuyển nhượng—
30/06/2020Bisceglie 1913FiorentinaCho mượn—
08/08/2019FiorentinaBisceglie 1913Chuyển nhượng—
29/06/2019TernanaFiorentinaCho mượn—
15/08/2018FiorentinaTernanaChuyển nhượng—
16/07/2017Slavia SofiaFiorentinaHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
30/06/2016Slavia Sofia U19Slavia SofiaChuyển nhượng—
30/06/2013Levski Sofia YouthSlavia Sofia U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy40
  • Sức mạnh77
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com