
Peter Zilu Mutumosi
Tiền vệCOD
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Peter Zilu Mutumosi là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch COD.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 3/7 | — | 5,86 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ismaily SC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 2 | 5/7 | — | 6,86 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/29 | 2 | 7/9 | — | 6,60 |
| 11/05/2026 | Egyptian Scores Cup | vs Pyramids FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Haras El Hodood | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 22/28 | 0 | 0/4 | — | 6,51 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/06/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/08/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 16/12/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 29/05/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 08/08/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/10/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/12/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 23/04/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 02/10/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/02/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 11/03/2026 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | ZED FC | Free player | Trở lại | — |
| 04/07/2023 | AS Vita Club Kinshasa | ZED FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | Urartu | AS Vita Club Kinshasa | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2019 | DC Motema Pembe | Urartu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh53
- Thể lực46