
Peter Vindahl Jensen là thủ môn 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Sampdoria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
15Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 14 | 2 | 6 | 74% | 100% | 0 | 0 | 6,28 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 91% | 100% | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,28
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/252 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 52/115 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,22
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/46 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 28/36 | 0 | — | — | 6,69 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Avellino | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 16/29 | 0 | — | — | 5,12 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 21/30 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Mantova | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 2 | 27/37 | 0 | — | — | 6,47 |
| 08/09/2026 | Serie B | @ Palermo | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 30/40 | 0 | — | — | 6,09 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 1 | 26/37 | 0 | — | — | 6,19 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 38/42 | 0 | — | — | 6,74 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cremonese | B 0-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 42/46 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Aberdeen F.C. | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | — | — | 6,51 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 27/37 | 0 | — | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/08/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/12/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/06/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 04/01/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 13/09/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 10/11/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 19/09/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 26/03/2024 | 26 | 2,2 triệu € |
| 04/06/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 26 | 4,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 4,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 22/09/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 27 | 2,8 triệu € |
| 23/03/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 28 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | AC Sparta Praha | Sampdoria | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2024 | AZ Alkmaar | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2024 | AC Sparta Praha | AZ Alkmaar | Cho mượn | — |
| 24/07/2023 | AZ Alkmaar | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | 1. FC Nürnberg | AZ Alkmaar | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | AZ Alkmaar | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2021 | Nordsjaelland | AZ Alkmaar | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2016 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Nordsjaelland Youth | Nordsjaelland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Lyngby Boldklub Youth | FC Nordsjaelland Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 152
- Chỉ số 248
- Chỉ số 457
- Chỉ số 361