Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Peter Varga

FC STK 1914 SamorinTiền vệSVK
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Peter Varga là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC STK 1914 Samorin.

Tiểu sử Peter Varga

Peter Varga là cầu thủ Tiền vệ người Slovakia, 28 tuổi, thi đấu cho FC STK 1914 Samorin. Cầu thủ cao 184 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 1 trận với tổng 28 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 75 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 200 nghìn € (2023). Hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
908Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
908Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak 2.Liga2026-2027—101088010000——11—
Slovak Cup2026-2027—102800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 880 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20161850 nghìn €
30/12/20161850 nghìn €
27/06/20171950 nghìn €
05/10/20171950 nghìn €
14/03/20182050 nghìn €
04/01/20192075 nghìn €
29/10/20192175 nghìn €
27/12/202022125 nghìn €
27/12/202123150 nghìn €
22/06/202224175 nghìn €
15/12/202224200 nghìn €
20/06/202325200 nghìn €
26/12/202325150 nghìn €
06/06/202426125 nghìn €
26/12/202426125 nghìn €
10/03/20252775 nghìn €
19/06/20252750 nghìn €
18/12/20252750 nghìn €
17/05/20262850 nghìn €
10/09/20262875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com