
Peter Utaka
Tiền đạoNGR
42Tuổi
178Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Peter Utaka là tiền đạo 42 tuổi quốc tịch NGR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 20 | 700 nghìn € |
| 10/10/2005 | 21 | 1,0 triệu € |
| 11/08/2007 | 23 | 600 nghìn € |
| 22/11/2007 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/08/2008 | 24 | 600 nghìn € |
| 10/12/2008 | 24 | 850 nghìn € |
| 04/05/2009 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/08/2009 | 25 | 2,0 triệu € |
| 18/10/2009 | 25 | 3,0 triệu € |
| 03/03/2010 | 26 | 3,5 triệu € |
| 05/09/2010 | 26 | 3,5 triệu € |
| 21/11/2010 | 26 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2011 | 27 | 3,0 triệu € |
| 12/03/2012 | 28 | 1,5 triệu € |
| 05/05/2013 | 29 | 1,2 triệu € |
| 13/05/2013 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2013 | 29 | 1,1 triệu € |
| 06/07/2014 | 30 | 900 nghìn € |
| 03/11/2014 | 30 | 700 nghìn € |
| 27/01/2015 | 30 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 31 | 600 nghìn € |
| 24/02/2016 | 32 | 500 nghìn € |
| 24/03/2017 | 33 | 750 nghìn € |
| 04/01/2018 | 33 | 625 nghìn € |
| 06/06/2018 | 34 | 200 nghìn € |
| 04/01/2019 | 34 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 35 | 350 nghìn € |
| 27/12/2019 | 35 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 36 | 300 nghìn € |
| 26/01/2021 | 36 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 37 | 300 nghìn € |
| 13/01/2022 | 37 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 38 | 100 nghìn € |
| 05/01/2023 | 38 | 75 nghìn € |
| 26/06/2023 | 39 | 75 nghìn € |
| 21/02/2024 | 40 | 75 nghìn € |
| 11/06/2024 | 40 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 40 | 50 nghìn € |
| 13/03/2025 | 41 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật40
- Tư duy58
- Sức mạnh33
- Thể lực46